Bảng giá tham khảo

Bảng giá Răng sứ thẩm mỹ

Bảng giá Ivy Signature Ceramics theo dòng sứ, thương hiệu, xuất xứ, độ bền uốn và thời hạn bảo hành.

Signature Collection

Dòng sứ Signature

Giải pháp cân bằng giữa thẩm mỹ, độ bền và chi phí.

Dòng sứThương hiệuXuất xứĐộ bền uốnBảo hànhChi phí / răng
ZirconiaGeneric PremiumĐức≥ 900 MPa10 năm3.500.000
DDBioDental DirectĐức≈ 1.100 MPa12 năm4.500.000
Cercon HTDentsply SironaĐức≈ 1.100 MPa12 năm5.000.000
Ceramill Zolid HT+Amann GirrbachÁo≈ 800 MPa12 năm6.000.000

Premium Collection

Dòng sứ Premium

Dành cho khách hàng yêu cầu cao về độ trong, màu sắc tự nhiên và thiết kế nụ cười.

Dòng sứThương hiệuXuất xứĐộ bền uốnBảo hànhChi phí / răng
KATANA™ MLKuraray NoritakeNhật Bản≈ 1.100 MPa15 năm7.000.000
Lava™ Plus 3M3M Oral CareHoa Kỳ≈ 1.050 MPa15 năm8.000.000

Elite Collection

Dòng sứ Elite

Những hệ thống zirconia cao cấp dành cho phục hình thẩm mỹ toàn diện.

Dòng sứThương hiệuXuất xứĐộ bền uốnBảo hànhChi phí / răng
OrodentOrodentÝ≈ 1.200 MPa15 năm10.000.000
Nacera PearlDOCERAM Medical CeramicsĐức≈ 1.200 MPa15 năm12.000.000

Veneer Collection

Mặt dán sứ Veneer

Mặt dán sứ siêu mỏng, hỗ trợ bảo tồn tối đa mô răng thật.

Dòng mặt dánThương hiệuXuất xứĐộ bền uốnBảo hànhChi phí / răng
IPS e.max PressIvoclarLiechtenstein≈ 500 MPa10 năm6.000.000
GC LiSi PressGCNhật Bản≈ 520 MPa10 năm8.000.000

Lưu ý

Dịch vụ bao gồm

  • Khám và tư vấn chuyên sâu cùng bác sĩ.
  • Chụp phim hỗ trợ chẩn đoán theo chỉ định.
  • Thiết kế nụ cười kỹ thuật số (Smile Design).
  • Chế tác CAD/CAM với vật liệu chính hãng.
  • Thẻ bảo hành điện tử và hướng dẫn chăm sóc, tái khám định kỳ.
  • Độ bền uốn là giá trị tham khảo do nhà sản xuất công bố; độ bền thực tế còn phụ thuộc chỉ định, thiết kế và quy trình chế tác.

Tư vấn chi phí

Đặt lịch tư vấn răng sứ và veneer

Chi phí thực tế có thể thay đổi theo tình trạng răng miệng, phim chụp và phác đồ được bác sĩ chỉ định.

Đặt lịch tư vấn
Đặt lịch